Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "dự phòng nợ khó đòi" (1)

dự phòng nợ khó đòi
phát
Tiếng Anh Danh từallowance for doubtful accounts
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "dự phòng nợ khó đòi" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "dự phòng nợ khó đòi" (0)

Không tìm thấy cụm từ.